Có 2 kết quả:

稀巴烂 xī bā làn稀巴爛 xī bā làn

1/2

xī bā làn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

same as 稀爛|稀烂[xi1 lan4]

xī bā làn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

same as 稀爛|稀烂[xi1 lan4]