Có 2 kết quả:

喜恶 xǐ è ㄒㄧˇ 喜惡 xǐ è ㄒㄧˇ

1/2

xǐ è ㄒㄧˇ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

likes and dislikes

xǐ è ㄒㄧˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

likes and dislikes