Có 4 kết quả:

洗炼 xǐ liàn洗煉 xǐ liàn洗練 xǐ liàn洗练 xǐ liàn

1/4

xǐ liàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 洗練|洗练[xi3 lian4]

xǐ liàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 洗練|洗练[xi3 lian4]

xǐ liàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) agile
(2) nimble
(3) deft

xǐ liàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) agile
(2) nimble
(3) deft