Có 2 kết quả:

細腰 xì yāo ㄒㄧˋ ㄧㄠ细腰 xì yāo ㄒㄧˋ ㄧㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) slender waist
(2) fig. pretty woman
(3) mortise and tenon joint on a coffin