Có 4 kết quả:

侠气 xiá qì俠氣 xiá qì遐弃 xiá qì遐棄 xiá qì

1/4

xiá qì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

chivalry

xiá qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

chivalry

Một số bài thơ có sử dụng

xiá qì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cast away
(2) to reject
(3) to shun
(4) to desert one's post

xiá qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cast away
(2) to reject
(3) to shun
(4) to desert one's post

Một số bài thơ có sử dụng