Có 3 kết quả:

轄制 xiá zhì ㄒㄧㄚˊ ㄓˋ辖制 xiá zhì ㄒㄧㄚˊ ㄓˋ遐志 xiá zhì ㄒㄧㄚˊ ㄓˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

to control

Từ điển Trung-Anh

to control

xiá zhì ㄒㄧㄚˊ ㄓˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lofty ambition
(2) lofty aspiration