Có 2 kết quả:

纖芯直徑 xiān xīn zhí jìng ㄒㄧㄢ ㄒㄧㄣ ㄓˊ ㄐㄧㄥˋ纤芯直径 xiān xīn zhí jìng ㄒㄧㄢ ㄒㄧㄣ ㄓˊ ㄐㄧㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

core diameter (of a fiber)

Từ điển Trung-Anh

core diameter (of a fiber)