Có 2 kết quả:

显像 xiǎn xiàng ㄒㄧㄢˇ ㄒㄧㄤˋ顯像 xiǎn xiàng ㄒㄧㄢˇ ㄒㄧㄤˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to form a picture
(2) to develop a photo
(3) to visualize

Từ điển Trung-Anh

(1) to form a picture
(2) to develop a photo
(3) to visualize