Có 2 kết quả:

显学 xiǎn xué顯學 xiǎn xué

1/2

xiǎn xué

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) famous school
(2) noted school of thought

xiǎn xué

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) famous school
(2) noted school of thought