Có 4 kết quả:

显祖 xiǎn zǔ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˇ险阻 xiǎn zǔ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˇ險阻 xiǎn zǔ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˇ顯祖 xiǎn zǔ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˇ

1/4

Từ điển Trung-Anh

ancestors (old)

Từ điển phổ thông

hiểm trở

Từ điển Trung-Anh

dangerous and difficult (path)

Từ điển Trung-Anh

ancestors (old)