Có 2 kết quả:

现象 xiàn xiàng現象 xiàn xiàng

1/2

xiàn xiàng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) appearance
(2) phenomenon
(3) CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]

xiàn xiàng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) appearance
(2) phenomenon
(3) CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]