Có 2 kết quả:

献殷勤 xiàn yīn qín獻殷勤 xiàn yīn qín

1/2

xiàn yīn qín

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be particularly attentive to (an attractive young lady or man etc)
(2) to fawn upon (an influential politician etc)
(3) to court sb's favor
(4) to ingratiate oneself

xiàn yīn qín

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be particularly attentive to (an attractive young lady or man etc)
(2) to fawn upon (an influential politician etc)
(3) to court sb's favor
(4) to ingratiate oneself