Có 2 kết quả:

香頌 xiāng sòng香颂 xiāng sòng

1/2

xiāng sòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

chanson (loanword)

xiāng sòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

chanson (loanword)