Có 2 kết quả:

香烟 xiāng yān ㄒㄧㄤ ㄧㄢ香煙 xiāng yān ㄒㄧㄤ ㄧㄢ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) cigarette
(2) smoke from burning incense
(3) CL:支[zhi1],條|条[tiao2]

Một số bài thơ có sử dụng