Có 5 kết quả:

向慕 xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ向暮 xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ橡木 xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ項目 xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ项目 xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ

1/5

xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to adore

xiàng mù ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

oaken

Từ điển Trung-Anh

(1) item
(2) project
(3) (sports) event
(4) CL:個|个[ge4]

Từ điển Trung-Anh

(1) item
(2) project
(3) (sports) event
(4) CL:個|个[ge4]