Có 2 kết quả:

小菜碟儿 xiǎo cài diér小菜碟兒 xiǎo cài diér

1/2

Từ điển Trung-Anh

erhua variant of 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]

Từ điển Trung-Anh

erhua variant of 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]