Có 2 kết quả:

小洞不补大洞吃苦 xiǎo dòng bù bǔ dà dòng chī kǔ小洞不補大洞吃苦 xiǎo dòng bù bǔ dà dòng chī kǔ

1/2

Từ điển Trung-Anh

A small hole not plugged will make you suffer a big hole (idiom); a stitch in time saves nine

Từ điển Trung-Anh

A small hole not plugged will make you suffer a big hole (idiom); a stitch in time saves nine