Có 2 kết quả:

小麥 xiǎo mài ㄒㄧㄠˇ ㄇㄞˋ小麦 xiǎo mài ㄒㄧㄠˇ ㄇㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) wheat
(2) CL:粒[li4]