Có 4 kết quả:

小数 xiǎo shù小數 xiǎo shù小树 xiǎo shù小樹 xiǎo shù

1/4

xiǎo shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) small figure
(2) small amount
(3) the part of a number to the right of the decimal point (or radix point)
(4) fractional part of a number
(5) number between 0 and 1
(6) decimal fraction

xiǎo shù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) small figure
(2) small amount
(3) the part of a number to the right of the decimal point (or radix point)
(4) fractional part of a number
(5) number between 0 and 1
(6) decimal fraction

Một số bài thơ có sử dụng

xiǎo shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) shrub
(2) small tree
(3) sapling
(4) CL:棵[ke1]