Có 2 kết quả:

心馳神往 xīn chí shén wǎng心驰神往 xīn chí shén wǎng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) one's thoughts fly to a longed-for place or person
(2) to long for
(3) infatuated
(4) fascinated

Từ điển Trung-Anh

(1) one's thoughts fly to a longed-for place or person
(2) to long for
(3) infatuated
(4) fascinated