Có 2 kết quả:

心动女 xīn dòng nǚ心動女 xīn dòng nǚ

1/2

xīn dòng nǚ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(coll.) the girl of your dreams

xīn dòng nǚ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(coll.) the girl of your dreams