Có 2 kết quả:

心宽体胖 xīn kuān tǐ pán心寬體胖 xīn kuān tǐ pán

1/2

Từ điển Trung-Anh

big-hearted and serene (idiom); contented and easy-going

Từ điển Trung-Anh

big-hearted and serene (idiom); contented and easy-going