Có 3 kết quả:

心力 xīn lì新历 xīn lì新曆 xīn lì

1/3

xīn lì

phồn & giản thể

xīn lì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Gregorian calendar
(2) solar calendar

xīn lì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Gregorian calendar
(2) solar calendar

Một số bài thơ có sử dụng