Có 2 kết quả:

心猿意馬 xīn yuán yì mǎ心猿意马 xīn yuán yì mǎ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. heart like a frisky monkey, mind like a cantering horse (idiom); fig. capricious (derog.)
(2) to have ants in one's pants
(3) hyperactive
(4) adventurous and uncontrollable

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. heart like a frisky monkey, mind like a cantering horse (idiom); fig. capricious (derog.)
(2) to have ants in one's pants
(3) hyperactive
(4) adventurous and uncontrollable