Có 2 kết quả:

星相师 xīng xiàng shī ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄤˋ ㄕ星相師 xīng xiàng shī ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄤˋ ㄕ

1/2

Từ điển Trung-Anh

astrologer

Từ điển Trung-Anh

astrologer