Có 2 kết quả:

形于色 xíng yú sè ㄒㄧㄥˊ ㄩˊ ㄙㄜˋ形於色 xíng yú sè ㄒㄧㄥˊ ㄩˊ ㄙㄜˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to show one's feelings
(2) to show it in one's face

Từ điển Trung-Anh

(1) to show one's feelings
(2) to show it in one's face