Có 2 kết quả:

性別比 xìng bié bǐ性别比 xìng bié bǐ

1/2

xìng bié bǐ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sex ratio

xìng bié bǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

sex ratio