Có 2 kết quả:

修炼成仙 xiū liàn chéng xiān修煉成仙 xiū liàn chéng xiān

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to practice austerities to become a Daoist immortal
(2) practice makes perfect

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to practice austerities to become a Daoist immortal
(2) practice makes perfect