Có 2 kết quả:

虚宫格 xū gōng gé ㄒㄩ ㄍㄨㄥ ㄍㄜˊ虛宮格 xū gōng gé ㄒㄩ ㄍㄨㄥ ㄍㄜˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

four-square box in which one practices writing a Chinese character

Từ điển Trung-Anh

four-square box in which one practices writing a Chinese character