Có 2 kết quả:

虚脱 xū tuō虛脫 xū tuō

1/2

xū tuō

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to collapse (from dehydration or loss of blood)
(2) heat exhaustion

xū tuō

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to collapse (from dehydration or loss of blood)
(2) heat exhaustion