Có 2 kết quả:

虚无缥缈 xū wú piǎo miǎo虛無縹緲 xū wú piǎo miǎo

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) unreal
(2) illusory
(3) imaginary
(4) vague and with nothing in it

Từ điển Trung-Anh

(1) unreal
(2) illusory
(3) imaginary
(4) vague and with nothing in it

Một số bài thơ có sử dụng