Có 3 kết quả:

悬臂 xuán bì ㄒㄩㄢˊ ㄅㄧˋ懸臂 xuán bì ㄒㄩㄢˊ ㄅㄧˋ旋臂 xuán bì ㄒㄩㄢˊ ㄅㄧˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

cantilever

Từ điển Trung-Anh

cantilever

xuán bì ㄒㄩㄢˊ ㄅㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

spiral arm