Có 2 kết quả:

悬河 xuán hé懸河 xuán hé

1/2

xuán hé

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) "hanging" river (an embanked one whose riverbed is higher than the surrounding floodplain)
(2) (literary) waterfall
(3) cataract
(4) (fig.) torrent of words

xuán hé

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) "hanging" river (an embanked one whose riverbed is higher than the surrounding floodplain)
(2) (literary) waterfall
(3) cataract
(4) (fig.) torrent of words

Một số bài thơ có sử dụng