Có 2 kết quả:

悬壶济世 xuán hú jì shì ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨˊ ㄐㄧˋ ㄕˋ懸壺濟世 xuán hú jì shì ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨˊ ㄐㄧˋ ㄕˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

practice medicine or pharmacy to help the people or public

Từ điển Trung-Anh

practice medicine or pharmacy to help the people or public