Có 2 kết quả:

悬梁刺股 xuán liáng cì gǔ ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧㄤˊ ㄘˋ ㄍㄨˇ懸樑刺股 xuán liáng cì gǔ ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧㄤˊ ㄘˋ ㄍㄨˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to study assiduously and tirelessly (idiom)
(2) see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]

Từ điển Trung-Anh

(1) to study assiduously and tirelessly (idiom)
(2) see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]