Có 4 kết quả:

哑巴吃黄莲 yǎ ba chī huáng lián哑巴吃黄连 yǎ ba chī huáng lián啞巴吃黃蓮 yǎ ba chī huáng lián啞巴吃黃連 yǎ ba chī huáng lián

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) no choice but to suffer in silence (idiom)
(2) also written 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连
(3) (often precedes 有苦說不出|有苦说不出[you3 ku3 shuo1 bu5 chu1])

Từ điển Trung-Anh

(1) no choice but to suffer in silence (idiom)
(2) also written 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲
(3) (often precedes 有苦說不出|有苦说不出[you3 ku3 shuo1 bu5 chu1])

Từ điển Trung-Anh

(1) no choice but to suffer in silence (idiom)
(2) also written 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连
(3) (often precedes 有苦說不出|有苦说不出[you3 ku3 shuo1 bu5 chu1])

Từ điển Trung-Anh

(1) no choice but to suffer in silence (idiom)
(2) also written 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲
(3) (often precedes 有苦說不出|有苦说不出[you3 ku3 shuo1 bu5 chu1])