Có 2 kết quả:

言而无信 yán ér wú xìn言而無信 yán ér wú xìn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to go back on one's word
(2) to break one's promise
(3) to be unfaithful
(4) to be untrustworthy

Từ điển Trung-Anh

(1) to go back on one's word
(2) to break one's promise
(3) to be unfaithful
(4) to be untrustworthy