Có 6 kết quả:

厌弃 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ厌气 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ厭棄 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ厭氣 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ咽气 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ嚥氣 yàn qì ㄧㄢˋ ㄑㄧˋ

1/6

Từ điển Trung-Anh

(1) to spurn
(2) to reject

Từ điển Trung-Anh

(1) fed up with
(2) loathsome

Từ điển Trung-Anh

(1) to spurn
(2) to reject

Từ điển Trung-Anh

(1) fed up with
(2) loathsome

Từ điển Trung-Anh

(1) to die
(2) to breathe one's last

Từ điển Trung-Anh

(1) to die
(2) to breathe one's last