Có 4 kết quả:

药物 yào wù藥物 yào wù要务 yào wù要務 yào wù

1/4

yào wù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) medicaments
(2) pharmaceuticals
(3) medication
(4) medicine
(5) drug

yào wù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) key task
(2) important affair

yào wù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) key task
(2) important affair