Có 2 kết quả:

一回生两回熟 yī huí shēng liǎng huí shú一回生兩回熟 yī huí shēng liǎng huí shú

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]

Từ điển Trung-Anh

see 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]