Có 2 kết quả:

伊玛目 yī mǎ mù伊瑪目 yī mǎ mù

1/2

yī mǎ mù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

imam (Islam) (loanword)

yī mǎ mù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

imam (Islam) (loanword)