Có 2 kết quả:

一脈相承 yī mài xiāng chéng ㄧ ㄇㄞˋ ㄒㄧㄤ ㄔㄥˊ一脉相承 yī mài xiāng chéng ㄧ ㄇㄞˋ ㄒㄧㄤ ㄔㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

traceable to the same stock (idiom); of a common origin (of trends, ideas etc)

Từ điển Trung-Anh

traceable to the same stock (idiom); of a common origin (of trends, ideas etc)