Có 2 kết quả:

一言既出,駟馬難追 yī yán jì chū , sì mǎ nán zhuī一言既出,驷马难追 yī yán jì chū , sì mǎ nán zhuī

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. once said, a team of horses cannot unsay it (idiom); a promise must be kept

Từ điển Trung-Anh

lit. once said, a team of horses cannot unsay it (idiom); a promise must be kept