Có 1 kết quả:

一族 yī zú ㄧ ㄗㄨˊ

1/1

yī zú ㄧ ㄗㄨˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) social group
(2) subculture
(3) family
(4) clan
(5) see also 族[zu2]

Một số bài thơ có sử dụng