Có 4 kết quả:

貽害無窮 yí hài wú qióng贻害无穷 yí hài wú qióng遗害无穷 yí hài wú qióng遺害無窮 yí hài wú qióng

1/4

Từ điển Trung-Anh

to have disastrous consequences

Từ điển Trung-Anh

to have disastrous consequences

Từ điển Trung-Anh

(1) to have disastrous consequences
(2) also written 貽害無窮|贻害无穷[yi2 hai4 wu2 qiong2]

Từ điển Trung-Anh

(1) to have disastrous consequences
(2) also written 貽害無窮|贻害无穷[yi2 hai4 wu2 qiong2]