Có 2 kết quả:

异地恋 yì dì liàn ㄧˋ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄢˋ異地戀 yì dì liàn ㄧˋ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) long-distance romance
(2) long-distance relationship

Từ điển Trung-Anh

(1) long-distance romance
(2) long-distance relationship