Có 2 kết quả:

阴曹 yīn cáo陰曹 yīn cáo

1/2

yīn cáo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hell
(2) the inferno

yīn cáo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hell
(2) the inferno