Có 4 kết quả:

阴精 yīn jīng阴茎 yīn jīng陰精 yīn jīng陰莖 yīn jīng

1/4

yīn jīng

giản thể

Từ điển phổ thông

nước nhờn tiết ra ở âm đạo

Từ điển Trung-Anh

sex fluids

yīn jīng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

penis

yīn jīng

phồn thể

Từ điển phổ thông

nước nhờn tiết ra ở âm đạo

Từ điển Trung-Anh

sex fluids

Một số bài thơ có sử dụng

yīn jīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

penis