Có 2 kết quả:

阴柔 yīn róu陰柔 yīn róu

1/2

yīn róu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) gentle and reserved
(2) soft
(3) feminine

yīn róu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) gentle and reserved
(2) soft
(3) feminine