Có 2 kết quả:

阴桫 yīn suō ㄧㄣ ㄙㄨㄛ陰桫 yīn suō ㄧㄣ ㄙㄨㄛ

1/2

Từ điển Trung-Anh

a hard wood

Từ điển Trung-Anh

a hard wood